机体
[jī tǐ] [机 体]
sinh vật (sinh học); khung máy bay (hàng không)
机体 đọc là jī tǐ, nghĩa là sinh vật (sinh học); khung máy bay (hàng không). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī tǐ] [机 体]
sinh vật (sinh học); khung máy bay (hàng không)
机体 (jī tǐ) nghĩa là sinh vật (sinh học); khung máy bay (hàng không).
Viết lần lượt từng chữ 机, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 有机体 (yǒu jī tǐ) – sinh vật; 高尔机体 (gāo ěr jī tǐ) – bộ máy Golgi.