高尔机体
[gāo ěr jī tǐ] [高 尔 机 体]
bộ máy Golgi; cũng viết 高尔基体 (gāo ěr jī tǐ)
高尔机体 đọc là gāo ěr jī tǐ, nghĩa là bộ máy Golgi; cũng viết 高尔基体 (gāo ěr jī tǐ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo ěr jī tǐ] [高 尔 机 体]
bộ máy Golgi; cũng viết 高尔基体 (gāo ěr jī tǐ)
高尔机体 (gāo ěr jī tǐ) nghĩa là bộ máy Golgi; cũng viết 高尔基体 (gāo ěr jī tǐ).
Viết lần lượt từng chữ 高, 尔, 机, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.