机械工人
[jī xiè gōng rén] [机 械 工 NHÂN]
thợ máy
机械工人 đọc là jī xiè gōng rén, nghĩa là thợ máy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī xiè gōng rén] [机 械 工 NHÂN]
thợ máy
机械工人 (jī xiè gōng rén) nghĩa là thợ máy.
Viết lần lượt từng chữ 机, 械, 工, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.