极限运动
[jí xiàn yùn dòng] [极 限 运 动]
thể thao mạo hiểm
他酷爱极限运动,尤其是跳伞。
tā kù ài jí xiàn yùn dòng, yóu qí shì tiào sǎn.Anh ấy cực kỳ yêu thích thể thao mạo hiểm, đặc biệt là nhảy dù.
极限运动 đọc là jí xiàn yùn dòng, nghĩa là thể thao mạo hiểm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí xiàn yùn dòng] [极 限 运 动]
thể thao mạo hiểm
他酷爱极限运动,尤其是跳伞。
tā kù ài jí xiàn yùn dòng, yóu qí shì tiào sǎn.Anh ấy cực kỳ yêu thích thể thao mạo hiểm, đặc biệt là nhảy dù.
极限运动 (jí xiàn yùn dòng) nghĩa là thể thao mạo hiểm.
Viết lần lượt từng chữ 极, 限, 运, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.