果腹
[guǒ fù] [果 腹]
ăn no
果腹 đọc là guǒ fù, nghĩa là ăn no. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
果腹 (guǒ fù) nghĩa là ăn no.
Viết lần lượt từng chữ 果, 腹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 食不果腹 (shí bù guǒ fù) – nghĩa đen: thức ăn không đủ no bụng (thành ngữ).