XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

栈存储器 đọc là zhàn cún chǔ qì, nghĩa là bộ nhớ ngăn xếp (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 栈存储器

栈存储器 nghĩa là gì?

栈存储器 (zhàn cún chǔ qì) nghĩa là bộ nhớ ngăn xếp (tin học).

Cách viết 栈存储器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 栈, 存, 储, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.