栈存储器
[zhàn cún chǔ qì] [栈 存 储 器]
bộ nhớ ngăn xếp (tin học)
栈存储器 đọc là zhàn cún chǔ qì, nghĩa là bộ nhớ ngăn xếp (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn cún chǔ qì] [栈 存 储 器]
bộ nhớ ngăn xếp (tin học)
栈存储器 (zhàn cún chǔ qì) nghĩa là bộ nhớ ngăn xếp (tin học).
Viết lần lượt từng chữ 栈, 存, 储, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.