横眉立目
[héng méi lì mù] [横 眉 立 目]
cau mày và nhìn chằm chằm; thách thức
横眉立目 đọc là héng méi lì mù, nghĩa là cau mày và nhìn chằm chằm; thách thức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[héng méi lì mù] [横 眉 立 目]
cau mày và nhìn chằm chằm; thách thức
横眉立目 (héng méi lì mù) nghĩa là cau mày và nhìn chằm chằm; thách thức.
Viết lần lượt từng chữ 横, 眉, 立, 目 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.