正统
[zhèng tǒng] [正 统]
chính thống; truyền thống; nguyên tắc kế vị triều đại; (của người thừa kế) hợp pháp
正统 đọc là zhèng tǒng, nghĩa là chính thống; truyền thống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng tǒng] [正 统]
chính thống; truyền thống; nguyên tắc kế vị triều đại; (của người thừa kế) hợp pháp
正统 (zhèng tǒng) nghĩa là chính thống; truyền thống.
Viết lần lượt từng chữ 正, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.