民族舞蹈
[mín zú wǔ dǎo] [民 族 舞 蹈]
múa dân gian
这个民族舞蹈表现了人们对生活的热爱。
zhè ge mín zú wǔ dǎo biǎo xiàn le rén men duì shēng huó de rè ài.Điệu múa dân tộc này thể hiện tình yêu cuộc sống của người dân.
民族舞蹈 đọc là mín zú wǔ dǎo, nghĩa là múa dân gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín zú wǔ dǎo] [民 族 舞 蹈]
múa dân gian
这个民族舞蹈表现了人们对生活的热爱。
zhè ge mín zú wǔ dǎo biǎo xiàn le rén men duì shēng huó de rè ài.Điệu múa dân tộc này thể hiện tình yêu cuộc sống của người dân.
民族舞蹈 (mín zú wǔ dǎo) nghĩa là múa dân gian.
Viết lần lượt từng chữ 民, 族, 舞, 蹈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.