民族英雄
[mín zú yīng xióng] [民 族 英 雄]
anh hùng dân tộc
民族英雄 đọc là mín zú yīng xióng, nghĩa là anh hùng dân tộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín zú yīng xióng] [民 族 英 雄]
anh hùng dân tộc
民族英雄 (mín zú yīng xióng) nghĩa là anh hùng dân tộc.
Viết lần lượt từng chữ 民, 族, 英, 雄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.