气体扩散 đọc là qì tǐ kuò sàn, nghĩa là khuếch tán khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 气体扩散
气体扩散 nghĩa là gì?
气体扩散 (qì tǐ kuò sàn) nghĩa là khuếch tán khí.
Cách viết 气体扩散 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 气, 体, 扩, 散 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.