氢氧离子
[qīng yǎng lí zǐ] [氢 氧 离 子]
ion hydroxit OH-
氢氧离子 đọc là qīng yǎng lí zǐ, nghĩa là ion hydroxit OH-. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng yǎng lí zǐ] [氢 氧 离 子]
ion hydroxit OH-
氢氧离子 (qīng yǎng lí zǐ) nghĩa là ion hydroxit OH-.
Viết lần lượt từng chữ 氢, 氧, 离, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.