水洼
[shuǐ wā] [THỦY 洼]
vũng nước
水洼 đọc là shuǐ wā, nghĩa là vũng nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
水洼 (shuǐ wā) nghĩa là vũng nước.
Viết lần lượt từng chữ 水, 洼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.