XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

水煮蛋 đọc là shuǐ zhǔ dàn, nghĩa là trứng luộc; trứng lòng đào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 水煮蛋

水煮蛋 nghĩa là gì?

水煮蛋 (shuǐ zhǔ dàn) nghĩa là trứng luộc; trứng lòng đào.

Cách viết 水煮蛋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 水, 煮, 蛋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.