水管面
[shuǐ guǎn miàn] [THỦY 管 面]
mì ống (ví dụ: penne, rigatoni, ziti); mỳ ống
水管面 đọc là shuǐ guǎn miàn, nghĩa là mì ống (ví dụ: penne, rigatoni, ziti); mỳ ống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ guǎn miàn] [THỦY 管 面]
mì ống (ví dụ: penne, rigatoni, ziti); mỳ ống
水管面 (shuǐ guǎn miàn) nghĩa là mì ống (ví dụ: penne, rigatoni, ziti); mỳ ống.
Viết lần lượt từng chữ 水, 管, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.