XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

水质污染 đọc là shuǐ zhì wū rǎn, nghĩa là ô nhiễm nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

水质污染

[shuǐ zhì wū rǎn] [THỦY 质 污 染]

ô nhiễm nước

水质污染严重破坏了湖泊的生态系统。

shuǐ zhì wū rǎn yán zhòng pò huài le hú bó de shēng tài xì tǒng.

Ô nhiễm nguồn nước đã phá hoại nghiêm trọng hệ sinh thái của các hồ.

Hỏi đáp về từ 水质污染

水质污染 nghĩa là gì?

水质污染 (shuǐ zhì wū rǎn) nghĩa là ô nhiễm nước.

Cách viết 水质污染 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 水, 质, 污, 染 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.