XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

汉字字体 đọc là hàn zì zì tǐ, nghĩa là phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

汉字字体

[hàn zì zì tǐ] [汉 字 字 体]

phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ; phông chữ

他写的汉字字体工整,让人赏心悦目。

tā xiě de hàn zì zì tǐ gōng zhěng, ràng rén shǎng xīn yuè mù.

Kiểu chữ Hán anh ấy viết gọn gàng, khiến người ta nhìn vào thấy dễ chịu.

Hỏi đáp về từ 汉字字体

汉字字体 nghĩa là gì?

汉字字体 (hàn zì zì tǐ) nghĩa là phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ.

Cách viết 汉字字体 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 汉, 字, 字, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.