汽车展览会
[qì chē zhǎn lǎn huì] [汽 车 展 览 会]
triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi
汽车展览会 đọc là qì chē zhǎn lǎn huì, nghĩa là triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì chē zhǎn lǎn huì] [汽 车 展 览 会]
triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi
汽车展览会 (qì chē zhǎn lǎn huì) nghĩa là triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi.
Viết lần lượt từng chữ 汽, 车, 展, 览, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.