XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

洗雪 đọc là xǐ xuě, nghĩa là xóa bỏ; xóa đi (một sự sỉ nhục trước đây, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

洗雪

[xǐ xuě] [洗 雪]

xóa bỏ; xóa đi (một sự sỉ nhục trước đây, v.v.)

他们决心洗雪过去的耻辱。

tā men jué xīn xǐ xuě guò qù de chǐ rǔ.

Họ quyết tâm rửa sạch nỗi nhục trong quá khứ.

Hỏi đáp về từ 洗雪

洗雪 nghĩa là gì?

洗雪 (xǐ xuě) nghĩa là xóa bỏ; xóa đi (một sự sỉ nhục trước đây, v.v.).

Cách viết 洗雪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 洗, 雪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.