XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

流体 đọc là liú tǐ, nghĩa là chất lỏng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

流体

[liú tǐ] [流 体]

chất lỏng

跨国电子商务的高速发展有力带动了现代物流体系的全面升级。

kuà guó diàn zǐ shāng wù de gāo sù fā zhǎn yǒu lì dài dòng le xiàn dài wù liú tǐ xì de quán miàn shēng jí.

Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử xuyên biên giới đã thúc đẩy mạnh mẽ sự nâng cấp toàn diện của hệ thống logistics hiện đại.

Hỏi đáp về từ 流体

流体 nghĩa là gì?

流体 (liú tǐ) nghĩa là chất lỏng.

Cách viết 流体 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 流, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 流体?

Thường gặp: 半流体 (bàn liú tǐ) – bán lỏng; 流体力学 (liú tǐ lì xué) – cơ học chất lỏng; 流体动力学 (liú tǐ dòng lì xué) – động lực học chất lỏng; 流体核试验 (liú tǐ hé shì yàn) – vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE).