浮力调整背心
[fú lì tiáo zhěng bèi xīn] [浮 力 调 整 背 心]
BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)
浮力调整背心 đọc là fú lì tiáo zhěng bèi xīn, nghĩa là BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú lì tiáo zhěng bèi xīn] [浮 力 调 整 背 心]
BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)
浮力调整背心 (fú lì tiáo zhěng bèi xīn) nghĩa là BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn).
Viết lần lượt từng chữ 浮, 力, 调, 整, 背, 心 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.