XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

海岸警卫队 đọc là hǎi àn jǐng wèi duì, nghĩa là lực lượng bảo vệ bờ biển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 海岸警卫队

海岸警卫队 nghĩa là gì?

海岸警卫队 (hǎi àn jǐng wèi duì) nghĩa là lực lượng bảo vệ bờ biển.

Cách viết 海岸警卫队 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 海, 岸, 警, 卫, 队 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.