海湾战争
[hǎi wān zhàn zhēng] [海 湾 战 争]
Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)
海湾战争 đọc là hǎi wān zhàn zhēng, nghĩa là Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi wān zhàn zhēng] [海 湾 战 争]
Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)
海湾战争 (hǎi wān zhàn zhēng) nghĩa là Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư).
Viết lần lượt từng chữ 海, 湾, 战, 争 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.