消费资料
[xiāo fèi zī liào] [消 费 资 料]
dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng
消费资料 đọc là xiāo fèi zī liào, nghĩa là dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo fèi zī liào] [消 费 资 料]
dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng
消费资料 (xiāo fèi zī liào) nghĩa là dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng.
Viết lần lượt từng chữ 消, 费, 资, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.