淌口水
[tǎng kǒu shuǐ] [淌 口 THỦY]
nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng
淌口水 đọc là tǎng kǒu shuǐ, nghĩa là nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǎng kǒu shuǐ] [淌 口 THỦY]
nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng
淌口水 (tǎng kǒu shuǐ) nghĩa là nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng.
Viết lần lượt từng chữ 淌, 口, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.