XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

淌口水 đọc là tǎng kǒu shuǐ, nghĩa là nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 淌口水

淌口水 nghĩa là gì?

淌口水 (tǎng kǒu shuǐ) nghĩa là nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng.

Cách viết 淌口水 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 淌, 口, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.