XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

渺子 đọc là miǎo zǐ, nghĩa là muon (vật lý hạt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 渺子

渺子 nghĩa là gì?

渺子 (miǎo zǐ) nghĩa là muon (vật lý hạt).

Cách viết 渺子 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 渺, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 渺子?

Thường gặp: 紧凑渺子线圈 (jǐn còu miǎo zǐ xiàn quān) – Compact Muon Solenoid (CMS).