XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

湿疹 đọc là shī zhěn, nghĩa là chàm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 湿疹

湿疹 nghĩa là gì?

湿疹 (shī zhěn) nghĩa là chàm.

Cách viết 湿疹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 湿, 疹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.