滚动条
[gǔn dòng tiáo] [滚 动 条]
thanh cuộn (máy tính)
滚动条 đọc là gǔn dòng tiáo, nghĩa là thanh cuộn (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔn dòng tiáo] [滚 动 条]
thanh cuộn (máy tính)
滚动条 (gǔn dòng tiáo) nghĩa là thanh cuộn (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 滚, 动, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.