滤清器 đọc là lǜ qīng qì, nghĩa là bộ lọc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 滤清器
滤清器 nghĩa là gì?
滤清器 (lǜ qīng qì) nghĩa là bộ lọc.
Cách viết 滤清器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 滤, 清, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.