灵体
[líng tǐ] [灵 体]
linh hồn
灵体 đọc là líng tǐ, nghĩa là linh hồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
灵体 (líng tǐ) nghĩa là linh hồn.
Viết lần lượt từng chữ 灵, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.