灵魂人物
[líng hún rén wù] [灵 魂 NHÂN 物]
nhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó
灵魂人物 đọc là líng hún rén wù, nghĩa là nhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng hún rén wù] [灵 魂 NHÂN 物]
nhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó
灵魂人物 (líng hún rén wù) nghĩa là nhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó.
Viết lần lượt từng chữ 灵, 魂, 人, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.