烟头儿
[yān tóu r] [烟 头 儿]
biến thể er hoá của 烟头 (yān tóu)
烟头儿 đọc là yān tóu r, nghĩa là biến thể er hoá của 烟头 (yān tóu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān tóu r] [烟 头 儿]
biến thể er hoá của 烟头 (yān tóu)
烟头儿 (yān tóu r) nghĩa là biến thể er hoá của 烟头 (yān tóu).
Viết lần lượt từng chữ 烟, 头, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.