烟花粉黛
[yān huā fěn dài] [烟 花 粉 黛]
phụ nữ; kỹ nữ; việc ân ái
烟花粉黛 đọc là yān huā fěn dài, nghĩa là phụ nữ; kỹ nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān huā fěn dài] [烟 花 粉 黛]
phụ nữ; kỹ nữ; việc ân ái
烟花粉黛 (yān huā fěn dài) nghĩa là phụ nữ; kỹ nữ.
Viết lần lượt từng chữ 烟, 花, 粉, 黛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.