XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

煞气 đọc là shà qì, nghĩa là ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 煞气

煞气 nghĩa là gì?

煞气 (shà qì) nghĩa là ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may.

Cách viết 煞气 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 煞, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 煞气?

Thường gặp: 煞气腾腾 (shā qì téng téng) – biến thể của 杀气腾腾 (shā qì téng téng).