煞气
[shà qì] [煞 气]
ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi
煞气 đọc là shà qì, nghĩa là ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shà qì] [煞 气]
ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi
煞气 (shà qì) nghĩa là ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may.
Viết lần lượt từng chữ 煞, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 煞气腾腾 (shā qì téng téng) – biến thể của 杀气腾腾 (shā qì téng téng).