照相排版
[zhào xiàng pái bǎn] [照 相 排 版]
sắp chữ chụp ảnh; photocomposition
照相排版 đọc là zhào xiàng pái bǎn, nghĩa là sắp chữ chụp ảnh; photocomposition. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhào xiàng pái bǎn] [照 相 排 版]
sắp chữ chụp ảnh; photocomposition
照相排版 (zhào xiàng pái bǎn) nghĩa là sắp chữ chụp ảnh; photocomposition.
Viết lần lượt từng chữ 照, 相, 排, 版 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.