熊猫眼
[xióng māo yǎn] [熊 猫 眼]
bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc
熊猫眼 đọc là xióng māo yǎn, nghĩa là bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xióng māo yǎn] [熊 猫 眼]
bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc
熊猫眼 (xióng māo yǎn) nghĩa là bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc.
Viết lần lượt từng chữ 熊, 猫, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.