爆肚儿
[bào dǔ r] [爆 肚 儿]
biến thể er hoá của 爆肚 (bào dǔ)
爆肚儿 đọc là bào dǔ r, nghĩa là biến thể er hoá của 爆肚 (bào dǔ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bào dǔ r] [爆 肚 儿]
biến thể er hoá của 爆肚 (bào dǔ)
爆肚儿 (bào dǔ r) nghĩa là biến thể er hoá của 爆肚 (bào dǔ).
Viết lần lượt từng chữ 爆, 肚, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.