爪儿
[zhuǎ r] [爪 儿]
móng (của động vật nhỏ); chân của đồ dùng; người ngu ngốc
爪儿 đọc là zhuǎ r, nghĩa là móng (của động vật nhỏ); chân của đồ dùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuǎ r] [爪 儿]
móng (của động vật nhỏ); chân của đồ dùng; người ngu ngốc
爪儿 (zhuǎ r) nghĩa là móng (của động vật nhỏ); chân của đồ dùng.
Viết lần lượt từng chữ 爪, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.