牛海绵状脑病
[niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng] [牛 海 绵 状 脑 病]
bệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên
牛海绵状脑病 đọc là niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng, nghĩa là bệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng] [牛 海 绵 状 脑 病]
bệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên
牛海绵状脑病 (niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng) nghĩa là bệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên.
Viết lần lượt từng chữ 牛, 海, 绵, 状, 脑, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.