牢靠妥当
[láo kào tuǒ dàng] [牢 靠 妥 当]
đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin
牢靠妥当 đọc là láo kào tuǒ dàng, nghĩa là đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láo kào tuǒ dàng] [牢 靠 妥 当]
đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin
牢靠妥当 (láo kào tuǒ dàng) nghĩa là đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin.
Viết lần lượt từng chữ 牢, 靠, 妥, 当 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.