物质文明
[wù zhì wén míng] [物 质 VĂN 明]
văn minh vật chất
物质文明 đọc là wù zhì wén míng, nghĩa là văn minh vật chất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù zhì wén míng] [物 质 VĂN 明]
văn minh vật chất
物质文明 (wù zhì wén míng) nghĩa là văn minh vật chất.
Viết lần lượt từng chữ 物, 质, 文, 明 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.