XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

狼头 đọc là láng tou, nghĩa là biến thể của 榔头 (láng tou). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 狼头

狼头 nghĩa là gì?

狼头 (láng tou) nghĩa là biến thể của 榔头 (láng tou).

Cách viết 狼头 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 狼, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.