玻璃球
[bō li qiú] [玻 璃 球]
bi ve
玻璃球 đọc là bō li qiú, nghĩa là bi ve. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō li qiú] [玻 璃 球]
bi ve
玻璃球 (bō li qiú) nghĩa là bi ve.
Viết lần lượt từng chữ 玻, 璃, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.