瓮声瓮气
[wèng shēng wèng qì] [瓮 声 瓮 气]
nói giọng trầm đục (thành ngữ)
瓮声瓮气 đọc là wèng shēng wèng qì, nghĩa là nói giọng trầm đục (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèng shēng wèng qì] [瓮 声 瓮 气]
nói giọng trầm đục (thành ngữ)
瓮声瓮气 (wèng shēng wèng qì) nghĩa là nói giọng trầm đục (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 瓮, 声, 瓮, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.