XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

生死肉骨 đọc là shēng sǐ ròu gǔ, nghĩa là nghĩa đen: người chết hồi sinh; phép màu (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 生死肉骨

生死肉骨 nghĩa là gì?

生死肉骨 (shēng sǐ ròu gǔ) nghĩa là nghĩa đen: người chết hồi sinh; phép màu (thành ngữ).

Cách viết 生死肉骨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 生, 死, 肉, 骨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.