生物武器
[shēng wù wǔ qì] [生 物 武 器]
vũ khí sinh học
生物武器 đọc là shēng wù wǔ qì, nghĩa là vũ khí sinh học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù wǔ qì] [生 物 武 器]
vũ khí sinh học
生物武器 (shēng wù wǔ qì) nghĩa là vũ khí sinh học.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 武, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.