XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甲型球蛋白 đọc là jiǎ xíng qiú dàn bái, nghĩa là anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 甲型球蛋白

甲型球蛋白 nghĩa là gì?

甲型球蛋白 (jiǎ xíng qiú dàn bái) nghĩa là anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP).

Cách viết 甲型球蛋白 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甲, 型, 球, 蛋, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.