甲型球蛋白
[jiǎ xíng qiú dàn bái] [甲 型 球 蛋 白]
anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP)
甲型球蛋白 đọc là jiǎ xíng qiú dàn bái, nghĩa là anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ xíng qiú dàn bái] [甲 型 球 蛋 白]
anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP)
甲型球蛋白 (jiǎ xíng qiú dàn bái) nghĩa là anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP).
Viết lần lượt từng chữ 甲, 型, 球, 蛋, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.