甲级
[jiǎ jí] [甲 级]
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; xuất sắc
甲级 đọc là jiǎ jí, nghĩa là hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ jí] [甲 级]
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; xuất sắc
甲级 (jiǎ jí) nghĩa là hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu.
Viết lần lượt từng chữ 甲, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 甲级战犯 (jiǎ jí zhàn fàn) – tội phạm chiến tranh loại A.