男女老幼
[nán nǚ lǎo yòu] [男 女 LÃO 幼]
đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi người
男女老幼 đọc là nán nǚ lǎo yòu, nghĩa là đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán nǚ lǎo yòu] [男 女 LÃO 幼]
đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi người
男女老幼 (nán nǚ lǎo yòu) nghĩa là đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi người.
Viết lần lượt từng chữ 男, 女, 老, 幼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.