男性亲属
[nán xìng qīn shǔ] [男 性 亲 属]
họ hàng thân thuộc là nam giới
男性亲属 đọc là nán xìng qīn shǔ, nghĩa là họ hàng thân thuộc là nam giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán xìng qīn shǔ] [男 性 亲 属]
họ hàng thân thuộc là nam giới
男性亲属 (nán xìng qīn shǔ) nghĩa là họ hàng thân thuộc là nam giới.
Viết lần lượt từng chữ 男, 性, 亲, 属 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.